SHORTS × WEB
N1 DAY 35
Ngày 35 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 35 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 511破棄はきhủy bỏ
- 512景気けいきtình hình kinh tế
- 513はるかはるかxa xôi, xa xưa
- 514まくまくrắc, vãi, tưới; cắt đuôi
- 515寛容かんようsự khoan dung, rộng lượng; khoan dung
- 516改良かいりょうcải tiến
- 517干渉かんしょうcan thiệp
- 518雑ざつqua loa, cẩu thả
- 519発行はっこうphát hành
- 520無知むちvô tri, thiếu hiểu biết
- 521尽くすつくすcống hiến hết mình, làm hết sức
- 522会見かいけんhọp báo, hội kiến
- 523諦めあきらめsự từ bỏ, cam chịu
- 524転じるてんじるchuyển, thay đổi
- 525在学ざいがくđang đi học