Khóa 40 ngày N1

SHORTS × WEB

N1 DAY 36

Ngày 36 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 36 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 526視線しせんánh nhìn
  2. 527互角ごかくngang tài ngang sức
  3. 528しきたりしきたりtập quán, thông lệ, quy tắc cũ
  4. 529振興しんこうthúc đẩy, chấn hưng
  5. 530つゆsương
  6. 531入賞にゅうしょうđoạt giải
  7. 532生育せいいくsinh trưởng
  8. 533汲むくむmúc, xúc
  9. 534写しうつしbản sao
  10. 535尊敬そんけいtôn kính
  11. 536箇所かしょchỗ, nơi, điểm
  12. 537均等きんとうcân bằng, đồng đều
  13. 538予選よせんvòng loại, vòng sơ khảo
  14. 539肝要かんようđiều quan trọng, cốt yếu; thiết yếu
  15. 540就業しゅうぎょうcó việc làm