Khóa 40 ngày N1

SHORTS × WEB

N1 DAY 34

Ngày 34 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 34 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 496励むはげむcố gắng, nỗ lực
  2. 497発射はっしゃbắn, phóng
  3. 498林業りんぎょうlâm nghiệp
  4. 499giá cả
  5. 500恵みめぐみân huệ, ban phước
  6. 501快適かいてきdễ chịu, thoải mái
  7. 502欠陥けっかんkhiếm khuyết, khuyết điểm
  8. 503勤めつとめcông việc, sự phục vụ
  9. 504要請ようせいyêu cầu, thỉnh cầu
  10. 505くよくよくよくよlo lắng, phiền muộn
  11. 506つまむつまむkẹp, gắp
  12. 507混合こんごうhỗn hợp, pha trộn
  13. 508恥じるはじるxấu hổ
  14. 509模型もけいmô hình
  15. 510辛抱しんぼうkiên nhẫn, chịu đựng