Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 20

Ngày 20 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 20 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 286小さいちいさいnhỏ, bé
  2. 287置くおくđặt, để
  3. 288大変たいへんvất vả, khó khăn, nguy to, rất
  4. 289あたまđầu, bộ não
  5. 290図書館としょかんthư viện
  6. 291野菜やさいrau
  7. 292家族かぞくgia đình
  8. 293歩くあるくđi bộ
  9. 294起きるおきるthức dậy, xảy ra
  10. 295進むすすむtiến lên, tiến hành
  11. 296りゅうがくせいdu học sinh
  12. 297勉強べんきょうviệc học, học tập
  13. 298開くひらくmở (sách), tổ chức, mở ra
  14. 299よぶgọi, mời
  15. 300ふるrơi (mưa, tuyết)