SHORTS × WEB
N5 DAY 19
Ngày 19 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 19 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 271取るとるlấy, cầm, nhận, ghi chép
- 272来週らいしゅうtuần sau
- 273上手じょうずgiỏi, khéo léo
- 274テレビti-vi [en: television]
- 275いそがしいbận, bận rộn
- 276車くるま(kuruma) xe ô tô; (sha) xe~
- 277体からだcơ thể, thân thể
- 278手てtay
- 279早いはやいsớm
- 280昨日きのうhôm qua
- 281えいがphim
- 282色いろmàu sắc
- 283覚えるおぼえるnhớ, học thuộc
- 284こまるkhó khăn, bối rối
- 285借りるかりるmượn, vay