SHORTS × WEB
N4 DAY 27
Ngày 27 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 27 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 391レベルれべるcấp độ, trình độ [en: level]
- 392歌手かしゅca sĩ
- 393決してけっしてtuyệt đối không...
- 394続くつづくtiếp tục, kéo dài
- 395社長しゃちょうgiám đốc công ty
- 396気分きぶんtâm trạng, cảm giác
- 397引っ越しひっこしviệc chuyển nhà
- 398なるべくなるべくcàng...càng tốt, trong khả năng có thể
- 399直すなおすsửa chữa, chỉnh lại (đồ vật, lỗi sai)
- 400落ちるおちるrơi, rớt
- 401素晴らしいすばらしいtuyệt vời, tráng lệ
- 402間違えるまちがえるnhầm, sai
- 403届けるとどけるgiao hàng, gửi đến, trình báo
- 404生き方いきかたcách sống
- 405歴史れきしlịch sử