Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 26

Ngày 26 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 26 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 376考え方かんがえかたcách suy nghĩ
  2. 377自由じゆうtự do
  3. 378似るにるgiống
  4. 379十分じゅうぶんđủ, đầy đủ
  5. 380疲れるつかれるmệt mỏi
  6. 381怖いこわいđáng sợ
  7. 382連絡れんらくliên lạc
  8. 383規則きそくquy tắc, nội quy
  9. 384ゆめgiấc mơ
  10. 385教育きょういくgiáo dục
  11. 386期間きかんthời kỳ, kỳ hạn
  12. 387育てるそだてるnuôi nấng, nuôi dạy
  13. 388個人こじんcá nhân
  14. 389落とすおとすlàm rơi, đánh mất
  15. 390むかしngày xưa, quá khứ