Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 14

Ngày 14 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 14 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 196一度いちどmột lần
  2. 197理由りゆうlý do
  3. 198経験けいけんkinh nghiệm
  4. 199決まるきまるđược quyết định
  5. 200やり方やりかたcách làm
  6. 201インターネットいんたーねっとin-tơ-nét [en: internet]
  7. 202思えるおもえるcó vẻ, dường như
  8. 203運動うんどうvận động, thể thao
  9. 204興味きょうみhứng thú, sự quan tâm
  10. 205周りまわりxung quanh, chu vi
  11. 206かたちhình dạng, hình thức
  12. 207thành phố
  13. 208足りるたりるđủ
  14. 209集めるあつめるsưu tầm, tập hợp
  15. 210駅前えきまえtrước nhà ga