Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 13

Ngày 13 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 181しつchất lượng
  2. 182値段ねだんgiá cả
  3. 183引っ越すひっこすchuyển nhà
  4. 184取り替えるとりかえるđổi, thay thế
  5. 185おもちゃおもちゃđồ chơi
  6. 186卒業そつぎょうtốt nghiệp
  7. 187ポスターぽすたーáp phích, bích chương [en: poster]
  8. 188ý chí, suy nghĩ
  9. 189アクセサリーあくせさりーphụ kiện, trang sức [en: accessory]
  10. 190卒業式そつぎょうしきlễ tốt nghiệp
  11. 191天ぷらてんぷらmón tempura
  12. 192こうcông lao
  13. 193変わるかわるthay đổi
  14. 194増えるふえるtăng lên
  15. 195意見いけんý kiến