SHORTS × WEB
N3 DAY 31
Ngày 31 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 31 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 451係かかりngười phụ trách, nhiệm vụ
- 452そっくりそっくりgiống hệt
- 453ソファーそふぁーghế sô-pha [en: sofa]
- 454自慢じまんniềm tự hào, sự khoe khoang
- 455エンジンえんじんđộng cơ [en: engine]
- 456底そこđáy
- 457申込書もうしこみしょđơn đăng ký
- 458温かいあたたかいấm áp (đồ ăn, cơ thể, tấm lòng)
- 459学年がくねんnăm học, khối lớp
- 460洗濯物せんたくものđồ giặt
- 461血液けつえきmáu, huyết dịch
- 462縮小しゅくしょうthu nhỏ, cắt giảm
- 463床ゆかsàn nhà
- 464診察しんさつkhám bệnh
- 465横断おうだんbăng qua, đi qua