Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 30

Ngày 30 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 30 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 436学生時代がくせいじだいthời sinh viên
  2. 437日常生活にちじょうせいかつcuộc sống hàng ngày
  3. 438講演会こうえんかいbuổi thuyết trình
  4. 439音量おんりょうâm lượng
  5. 440法則ほうそくquy luật, phép tắc
  6. 441付きつきkèm theo~, có~ (ví dụ: có kèm đồ uống)
  7. 442平等びょうどうbình đẳng
  8. 443患者かんじゃbệnh nhân
  9. 444だいlớn, to
  10. 445面接めんせつphỏng vấn
  11. 446ハイキングはいきんぐđi bộ đường dài [en: hiking]
  12. 447ハンドルはんどるvô lăng, tay cầm [en: handle]
  13. 448服装ふくそうtrang phục, ăn mặc
  14. 449ベストべすとtốt nhất; áo gi-lê [en: best]
  15. 450はらbụng