SHORTS × WEB
N3 DAY 25
Ngày 25 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 25 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 361ようやくようやくcuối cùng, mãi mới
- 362迷うまようlạc đường, phân vân, do dự
- 363分かれるわかれるphân chia, rẽ nhánh
- 364成績せいせきthành tích, kết quả học tập
- 365倉庫そうこnhà kho
- 366日程にっていlịch trình
- 367件けんvụ, việc
- 368スケジュールすけじゅーるlịch trình [en: schedule]
- 369間違うまちがうnhầm, sai
- 370センターせんたーtrung tâm [en: center]
- 371募集ぼしゅうtuyển dụng, chiêu mộ
- 372欠点けってんkhuyết điểm, nhược điểm
- 373様子ようすtình trạng, dáng vẻ
- 374基本きほんcơ bản
- 375解くとく/ほどくgiải (đáp), hóa giải; cởi, tháo (nút buộc)