SHORTS × WEB
N3 DAY 24
Ngày 24 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 24 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 346過去かこquá khứ
- 347姿勢しせいtư thế, thái độ
- 348やる気やるきhứng thú làm việc, động lực
- 349広がるひろがるlan rộng, trải rộng
- 350様々さまざまđa dạng, nhiều loại, muôn hình muôn vẻ
- 351痛みいたみcơn đau, nỗi đau
- 352超えるこえるvượt quá (tiêu chuẩn, số lượng)
- 353方向ほうこうphương hướng
- 354取れるとれるrời ra, lấy được, tuột ra
- 355指導しどうhướng dẫn, chỉ đạo
- 356伸ばすのばすnuôi dài, kéo dài, duỗi ra
- 357進歩しんぽtiến bộ
- 358隠すかくすche giấu
- 359建設けんせつxây dựng, kiến thiết
- 360突然とつぜんđột nhiên, bất ngờ