Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 39

Ngày 39 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 39 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 571結ぶむすぶbuộc, kết nối
  2. 572芽生えるめばえるnảy mầm
  3. 573身体しんたいthân thể, cơ thể
  4. 574現代げんだいhiện đại
  5. 575絵画かいがhội họa, tranh vẽ
  6. 576順調じゅんちょうthuận lợi
  7. 577何事なにごとchuyện gì / mọi việc
  8. 578尺度しゃくどthước đo / tiêu chuẩn
  9. 579機器ききthiết bị
  10. 580日々ひびhàng ngày
  11. 581計算けいさんtính toán
  12. 582観点かんてんquan điểm
  13. 583都市としthành phố, đô thị
  14. 584国家こっかquốc gia
  15. 585遅れおくれsự chậm trễ