Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 38

Ngày 38 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 38 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 556事実じじつsự thật
  2. 557行為こういhành vi
  3. 558客観的きゃっかんてきkhách quan
  4. 559個性こせいcá tính
  5. 560抑えるおさえるkiềm chế, giữ
  6. 561勝手にかってにtự ý / tùy tiện
  7. 562そのままそのままcứ như vậy, để nguyên
  8. 563メリットめりっとưu điểm, điểm lợi [en: merit]
  9. 564単にたんにchỉ đơn thuần là
  10. 565従うしたがうtuân theo, làm theo
  11. 566冷静れいせいsự bình tĩnh, điềm tĩnh
  12. 567暮らしくらしcuộc sống, sinh kế
  13. 568人類じんるいnhân loại
  14. 569乗り越えるのりこえるvượt qua
  15. 570習性しゅうせいtập tính, thói quen