Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 28

Ngày 28 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 28 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 406とにかくとにかくdù sao đi nữa, nói chung là
  2. 407不良ふりょうhỏng, kém; bất hảo
  3. 408鮮やかあざやかrực rỡ, rõ nét
  4. 409対抗たいこうđối kháng, chống lại
  5. 410映すうつすphản chiếu, trình chiếu
  6. 411レッスンれっすんbài học [en: lesson]
  7. 412さいnhất
  8. 413平均へいきんtrung bình
  9. 414あぶらdầu ăn, mỡ
  10. 415競うきそうcạnh tranh
  11. 416盛り上がるもりあがるsôi nổi, dâng cao
  12. 417疲労ひろうsự mệt mỏi
  13. 418選挙せんきょbầu cử
  14. 419親友しんゆうbạn thân
  15. 420処理しょりxử lý