Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 27

Ngày 27 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 27 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 391優先的ゆうせんてきmang tính ưu tiên
  2. 392通勤つうきんđi làm (hàng ngày)
  3. 393かさかさかさかさkhô ráp, sột soạt
  4. 394生まれつきうまれつきbẩm sinh
  5. 395掲載けいさいđăng tải
  6. 396日ごろひごろthường ngày
  7. 397じょうhình dạng, trạng thái; ~thư
  8. 398救うすくうcứu, cứu giúp
  9. 399到達とうたつđạt tới, đến nơi
  10. 400素材そざいnguyên liệu, chất liệu
  11. 401悪口わるぐちnói xấu, chửi bới
  12. 402スタイルすたいるkiểu dáng, phong cách, vóc dáng [en: style]
  13. 403頂上ちょうじょうđỉnh, chóp
  14. 404通過つうかthông qua, đi qua
  15. 405受け取りうけとりsự nhận, biên lai