Khóa 40 ngày N1

SHORTS × WEB

N1 DAY 18

Ngày 18 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 18 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 256羽毛うもうlông vũ
  2. 257使い手つかいてngười dùng
  3. 258雑食ざっしょくăn tạp
  4. 259文学部ぶんがくぶkhoa văn học
  5. 260不具合ふぐあいlỗi / hỏng hóc
  6. 261突然変異とつぜんへんいđột biến
  7. 262触角しょっかくxúc tu / râu
  8. 263頻度ひんどtần suất
  9. 264滅びるほろびるbị diệt vong
  10. 265道筋みちすじcon đường, lộ trình; lý lẽ
  11. 266勝利しょうりthắng lợi
  12. 267抑圧よくあつđàn áp, áp bức
  13. 268打ち明けるうちあけるthú nhận, tâm sự
  14. 269回避かいひtránh né
  15. 270荷造りにづくりđóng gói hành lý