SHORTS × WEB
N1 DAY 17
Ngày 17 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 17 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 241生息せいそくsinh sống, cư trú
- 242視力しりょくthị lực
- 243出荷しゅっかxuất hàng
- 244不正ふせいbất chính, gian lận
- 245木材もくざいgỗ, vật liệu gỗ
- 246採択さいたくlựa chọn, thông qua
- 247特性とくせいđặc tính
- 248模倣もほうmô phỏng, bắt chước
- 249厳密げんみつnghiêm ngặt, chặt chẽ
- 250空間くうかんkhông gian
- 251好ましいこのましいdễ mến, đáng yêu
- 252アリありcon kiến
- 253買取かいとりmua lại
- 254クリーナーくりーなーchất tẩy rửa / máy hút bụi
- 255シュリンプしゅりんぷtôm