SHORTS × WEB
N5 DAY 08
Ngày 8 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 106もっとhơn nữa, thêm nữa
- 107立つたつđứng, đứng lên
- 108母ははmẹ (của tôi)
- 109夜よるbuổi tối, đêm
- 110午後ごごbuổi chiều
- 111遠いとおいxa
- 112天気てんきthời tiết
- 113エアコンmáy điều hòa [en: air conditioner]
- 114いちごdâu tây
- 115デパートtrung tâm thương mại [en: department store]
- 116川かわsông
- 117タクシーxe tắc-xi [en: taxi]
- 118はいvâng, dạ
- 119そらbầu trời
- 120持つもつcầm, mang, có