Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 07

Ngày 7 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 091日曜日にちようびChủ Nhật
  2. 092スーパーsiêu thị [en: supermarket]
  3. 093食堂しょくどうnhà ăn, quán ăn
  4. 094つくえbàn học, bàn làm việc
  5. 095ギターđàn ghi-ta [en: guitar]
  6. 096チョコレートsô-cô-la [en: chocolate]
  7. 097出るでるra ngoài, rời khỏi, tham dự
  8. 098みぎbên phải
  9. 099同じおなじgiống nhau (thường không có な trước danh từ)
  10. 100今日きょうhôm nay
  11. 101tinh thần, khí chất, cảm giác
  12. 102日本語にほんごtiếng Nhật
  13. 103はなしcâu chuyện, lời nói, cuộc trò chuyện
  14. 104ちょっとmột chút, một lát
  15. 105古いふるいcũ, cổ