SHORTS × WEB
N5 DAY 06
Ngày 6 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 076先週せんしゅうtuần trước
- 077時間じかんthời gian, tiếng
- 078年とし/ねん(toshi) tuổi, năm; (nen) ~năm
- 079新しいあたらしいmới
- 080もらうnhận
- 081まだvẫn, chưa
- 082あまりkhông...lắm
- 083一人ひとりmột người, một mình
- 084きれいđẹp, sạch
- 085学生がくせいhọc sinh, sinh viên
- 086駅えきnhà ga
- 087週間しゅうかんtuần
- 088バスxe buýt [en: bus]
- 089すむsống, cư trú
- 090来月らいげつtháng sau