Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 05

Ngày 5 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 061帰るかえるtrở về
  2. 062ホテルkhách sạn [en: hotel]
  3. 063はなhoa
  4. 064ほんsách; (đếm vật dài)
  5. 065話すはなすnói chuyện
  6. 066みずnước
  7. 067レストランnhà hàng [fr: restaurant]
  8. 068大学だいがくtrường đại học
  9. 069学校がっこうtrường học
  10. 070あげるcho, tặng
  11. 071高いたかいcao, đắt
  12. 072住むすむsống, cư trú
  13. 073コーヒーcà phê [nl: koffie]
  14. 074日本人にほんじんngười Nhật
  15. 075りんごquả táo