SHORTS × WEB
N5 DAY 04
Ngày 4 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 046ページtrang [en: page]
- 047多いおおいnhiều
- 048町まちthị trấn, thành phố, khu phố
- 049買い物かいものmua sắm
- 050着くつくđến nơi
- 051空そらtrống rỗng, (sora) bầu trời
- 052アイスクリームkem [en: ice cream]
- 053前まえtrước, phía trước
- 054よくtốt, giỏi, thường xuyên
- 055使うつかうsử dụng
- 056食べるたべるăn
- 057楽しいたのしいvui vẻ
- 058国くにđất nước, quê hương
- 059会うあうgặp
- 060上うえ(ue) trên, phía trên; (jou) về mặt, trên phương diện