Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 24

Ngày 24 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 24 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 346自動車じどうしゃxe ô tô
  2. 347かすcho mượn, cho vay
  3. 348あねchị gái (của tôi)
  4. 349飛行機ひこうきmáy bay
  5. 350かぜcảm, cảm cúm
  6. 351病院びょういんbệnh viện
  7. 352ひくchơi (nhạc cụ), bị (cảm)
  8. 353最後さいごcuối cùng, sau cùng
  9. 354休みやすみnghỉ, ngày nghỉ, kỳ nghỉ
  10. 355えいがかんrạp chiếu phim
  11. 356夏休みなつやすみnghỉ hè
  12. 357午前中ごぜんちゅうtrong buổi sáng
  13. 358低いひくいthấp
  14. 359かぜ/ふう(kaze) gió; (fuu) phong cách, kiểu, dáng vẻ
  15. 360上げるあげるnâng lên, giơ lên