Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 22

Ngày 22 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 22 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 316もちろんtất nhiên, dĩ nhiên
  2. 317便利べんりsự tiện lợi
  3. 318さきtrước, phía trước, tương lai
  4. 319名前なまえtên
  5. 320かおkhuôn mặt
  6. 321作文さくぶんbài văn, bài luận
  7. 322tranh, bức vẽ
  8. 323動物どうぶつđộng vật
  9. 324乗るのるlên (xe), đi (xe)
  10. 325ところnơi, chỗ, địa điểm
  11. 326食べ物たべものthức ăn, đồ ăn
  12. 327あしchân, bàn chân
  13. 328みちđường, con đường
  14. 329みんなtất cả, mọi người
  15. 330短いみじかいngắn