Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 02

Ngày 2 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 2 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 016店みせ/てん(mise) cửa hàng; (ten) ~tiệm
  2. 017円えんvòng tròn, đồng Yên
  3. 018来るくるđến
  4. 019買うかうmua
  5. 020土つちđất
  6. 021山やまnúi
  7. 022言ういうnói
  8. 023会社かいしゃcông ty
  9. 024安いやすいrẻ
  10. 025習うならうhọc
  11. 026いつもluôn luôn, lúc nào cũng
  12. 027家いえnhà
  13. 028少しすこしmột chút, một ít
  14. 029木きcây
  15. 030入れるいれるcho vào, bỏ vào