Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 12

Ngày 12 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 12 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 166生まれるうまれるđược sinh ra
  2. 167親おやcha mẹ
  3. 168待つまつđợi, chờ
  4. 169父ちちbố, ba (của tôi)
  5. 170朝あさbuổi sáng
  6. 171終わるおわるkết thúc, xong
  7. 172声こえtiếng, giọng nói
  8. 173だんだんdần dần
  9. 174紙かみgiấy
  10. 175始まるはじまるbắt đầu
  11. 176出かけるでかけるra ngoài
  12. 177弟おとうとem trai
  13. 178寒いさむいlạnh (thời tiết)
  14. 179二人ふたりhai người
  15. 180暑いあついnóng (thời tiết)