Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 11

Ngày 11 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 151作り方つくりかたcách làm, công thức
  2. 152スカートváy, chân váy [en: skirt]
  3. 153ネクタイcà vạt [en: necktie]
  4. 154ひだりbên trái
  5. 155魚屋さかなやcửa hàng cá
  6. 156かみなりsấm, sét
  7. 157つぎtiếp theo
  8. 158聞くきくnghe, hỏi
  9. 159子どもこどもtrẻ em, con cái
  10. 160ぶんcâu, đoạn văn
  11. 161近いちかいgần
  12. 162大きいおおきいto, lớn
  13. 163ふん/ぶん/ぶ(fun) phút; (bun) phần; (bu) phần trăm
  14. 164先生せんせいthầy giáo, cô giáo, giáo viên
  15. 165mắt; thứ... (số thứ tự)