Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 10

Ngày 10 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 10 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 136今いまbây giờ, hiện tại
  2. 137旅行りょこうdu lịch
  3. 138魚さかなcon cá
  4. 139年間ねんかんtrong một năm
  5. 140カメラmáy ảnh [en: camera]
  6. 141カレーcà ri [en: curry]
  7. 142まい... tờ/tấm
  8. 143いくらbao nhiêu, bao nhiêu tiền
  9. 144コンビニcửa hàng tiện lợi [en: convenience store]
  10. 145ノートvở, sổ tay [en: notebook]
  11. 146ラーメンmì ramen [zh: la mian]
  12. 147セーターáo len [en: sweater]
  13. 148クッキーbánh quy
  14. 149今週こんしゅうtuần này
  15. 150本屋ほんやhiệu sách