Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 01

Ngày 1 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 001ひ/にち(hi) mặt trời, ngày; (nichi) ~ngày
  2. 002するlàm, đeo
  3. 003あるcó (vật), ở
  4. 004ひと/にん(hito) người; (nin) ~người
  5. 005どうnhư thế nào
  6. 006とき/じ(toki) lúc, khi; (ji) ~giờ
  7. 007... cái
  8. 008書くかくviết
  9. 009いるcó (người, động vật), ở
  10. 010読むよむđọc
  11. 011見るみるnhìn, xem
  12. 012作るつくるlàm, chế tạo
  13. 013行くいくđi
  14. 014つき/がつ/げつ(tsuki) mặt trăng; (gatsu/getsu) ~tháng
  15. 015電話でんわđiện thoại