Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 09

Ngày 9 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 121なさるなさるlàm (kính ngữ)
  2. 122レポートれぽーとbáo cáo, bài luận [en: report]
  3. 123みなとbến cảng
  4. 124出発しゅっぱつsự xuất phát, khởi hành
  5. 125先輩せんぱいtiền bối, đàn anh/chị
  6. 126レシートれしーとbiên lai
  7. 127チャンスちゃんすcơ hội [en: chance]
  8. 128空港くうこうsân bay
  9. 129けんかけんかcãi nhau, đánh nhau
  10. 130レンジれんじbếp ga, lò nướng [en: range]
  11. 131週末しゅうまつcuối tuần
  12. 132にんきにんきsự yêu thích, nổi tiếng
  13. 133選ぶえらぶchọn, lựa chọn
  14. 134最ももっともnhất
  15. 135息子むすこcon trai