Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 08

Ngày 8 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 106nơi, địa điểm, dịp
  2. 107パソコンぱそこんmáy tính cá nhân [en: personal computer]
  3. 108食事しょくじbữa ăn
  4. 109動くうごくdi chuyển, cử động
  5. 110はっきりはっきりrõ ràng
  6. 111戻るもどるquay lại, trở lại
  7. 112荷物にもつhành lý, đồ đạc
  8. 113人気にんきsự yêu thích, sự phổ biến, hâm mộ
  9. 114慣れるなれるquen với
  10. 115ルールるーるluật, quy tắc [en: rule]
  11. 116最近さいきんgần đây
  12. 117思い出すおもいだすnhớ ra, hồi tưởng
  13. 118むしcôn trùng, sâu bọ
  14. 119季節きせつmùa
  15. 120半年はんとし/はんねんnửa năm