Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 07

Ngày 7 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 091泊まるとまるtrọ lại
  2. 092nước nóng
  3. 093空くあく/すく(aku) trống, rỗng; (suku) vắng vẻ, đói bụng
  4. 094カラオケからおけkaraoke
  5. 095間に合うまにあうkịp giờ
  6. 096昼休みひるやすみnghỉ trưa
  7. 097おおやけcông cộng
  8. 098はんnửa, rưỡi
  9. 099ためためvì, mục đích, lợi ích
  10. 100使い方つかいかたcách sử dụng
  11. 101必要ひつようđiều cần thiết; cần thiết
  12. 102違うちがうkhác, sai
  13. 103合うあうhợp, vừa
  14. 104見えるみえるnhìn thấy, trông có vẻ
  15. 105正しいただしいđúng, chính xác