SHORTS × WEB
N4 DAY 06
Ngày 6 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 076最初さいしょđầu tiên, ban đầu
- 077歳~さい...tuổi
- 078普通ふつうbình thường, thông thường
- 079集まるあつまるtập trung, tụ họp
- 080お客様おきゃくさまkhách hàng
- 081屋~やcửa hàng..., người bán...
- 082旅館りょかんnhà trọ kiểu Nhật, lữ quán
- 083びっくりびっくりngạc nhiên, giật mình
- 084残念ざんねんsự đáng tiếc, thất vọng; đáng tiếc
- 085ざあざあざあざあào ào (mưa)
- 086エプロンえぷろんtạp dề [en: apron]
- 087見つけるみつけるtìm thấy, phát hiện
- 088払うはらうtrả tiền, thanh toán
- 089特別とくべつđặc biệt
- 090アイデアあいであý tưởng [en: idea]