Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 06

Ngày 6 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 6 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 076最初さいしょđầu tiên, ban đầu
  2. 077歳さい...tuổi
  3. 078普通ふつうbình thường, thông thường
  4. 079集まるあつまるtập trung, tụ họp
  5. 080お客様おきゃくさまkhách hàng
  6. 081屋やcửa hàng..., người bán...
  7. 082旅館りょかんnhà trọ kiểu Nhật, lữ quán
  8. 083びっくりびっくりngạc nhiên, giật mình
  9. 084残念ざんねんsự đáng tiếc, thất vọng; đáng tiếc
  10. 085ざあざあざあざあào ào (mưa)
  11. 086エプロンえぷろんtạp dề [en: apron]
  12. 087見つけるみつけるtìm thấy, phát hiện
  13. 088払うはらうtrả tiền, thanh toán
  14. 089特別とくべつđặc biệt
  15. 090アイデアあいであý tưởng [en: idea]