Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 05

Ngày 5 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 061店員てんいんnhân viên bán hàng
  2. 062美術館びじゅつかんbảo tàng mỹ thuật
  3. 063赤ちゃんあかちゃんem bé
  4. 064野球やきゅうbóng chày
  5. 065楽しみたのしみniềm vui, sự mong đợi
  6. 066クラブくらぶcâu lạc bộ; chuồn/tép (bài) [en: club]
  7. 067グループぐるーぷnhóm [en: group]
  8. 068ガラスがらすthủy tinh, kính [nl: glas]
  9. 069バス停ばすていtrạm xe buýt [en: bus]
  10. 070ペットぺっとthú cưng [en: pet]
  11. 071見つかるみつかるđược tìm thấy
  12. 072連れるつれるdẫn theo, dắt đi cùng
  13. 073アニメあにめphim hoạt hình [en: animation]
  14. 074始めるはじめるbắt đầu
  15. 075よう/さま(you) kiểu; (sama) ~ngài