Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 34

Ngày 34 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 34 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 496産業さんぎょうcông nghiệp, ngành công nghiệp
  2. 497やっぱりやっぱりquả nhiên, vẫn là
  3. 498のき・けん(noki) mái hiên; (ken) ~căn (đếm nhà)
  4. 499ドラマどらまphim truyền hình, kịch [en: drama]
  5. 500着物きものkimono, quần áo
  6. 501遊びあそびtrò chơi, sự vui chơi
  7. 502事務所じむしょvăn phòng
  8. 503ひかりánh sáng
  9. 504かがみgương
  10. 505タイプたいぷloại, kiểu [en: type]
  11. 506さかcon dốc
  12. 507並ぶならぶxếp hàng
  13. 508もりrừng
  14. 509世話せわchăm sóc, giúp đỡ
  15. 510ゲームげーむtrò chơi, trận đấu [en: game]