Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 32

Ngày 32 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 32 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 466夜間やかんban đêm
  2. 467ころ・ごろ(koro) lúc, khi; (goro) khoảng~
  3. 468きっときっとchắc chắn, nhất định
  4. 469包むつつむgói, bọc
  5. 470ぜひぜひnhất định, thế nào cũng
  6. 471眠いねむいbuồn ngủ
  7. 472どんどんどんどんnhanh chóng, liên tục
  8. 473込むこむđông đúc
  9. 474いただくいただくnhận, ăn, uống (khiêm tốn)
  10. 475適当てきとうthích hợp, phù hợp; qua loa, đại khái
  11. 476将来しょうらいtương lai
  12. 477課長かちょうtrưởng phòng
  13. 478昼間ひるまban ngày
  14. 479思い出おもいでkỷ niệm, hồi ức
  15. 480かいbuổi..., hội...