SHORTS × WEB
N4 DAY 03
Ngày 3 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 031文法ぶんぽうngữ pháp
- 032間あいだgiữa, khoảng cách, trong lúc
- 033試験しけんkỳ thi, bài kiểm tra
- 034楽しむたのしむvui chơi, thưởng thức
- 035授業じゅぎょうtiết học, giờ học
- 036言葉ことばtừ ngữ, ngôn ngữ, lời nói
- 037以内いないtrong vòng
- 038見学けんがくtham quan học tập
- 039なかなかなかなかkhá là, mãi mà không...
- 040小学生しょうがくせいhọc sinh tiểu học
- 041工場こうじょうnhà máy, xí nghiệp
- 042以下いかtrở xuống, dưới
- 043工事こうじcông trình, thi công
- 044変へんkỳ lạ, kỳ quặc
- 045つもりつもりdự định, ý định