Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 29

Ngày 29 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 29 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 421すごいすごいtuyệt vời, kinh khủng, ghê gớm
  2. 422丁寧ていねいlịch sự, lễ phép, cẩn thận
  3. 423いたすいたすlàm (khiêm tốn)
  4. 424文書ぶんしょvăn bản, tài liệu
  5. 425負けるまけるthua, thất bại
  6. 426市民しみんcông dân, thị dân
  7. 427久しぶりひさしぶりlâu rồi không gặp
  8. 428つまvợ (của tôi)
  9. 429壊れるこわれるbị hỏng, bị vỡ
  10. 430はこhộp, thùng
  11. 431漫画まんがtruyện tranh
  12. 432機械きかいmáy móc
  13. 433心配しんぱいlo lắng, lo ngại
  14. 434おっとchồng (của tôi)
  15. 435番組ばんぐみchương trình (truyền hình, radio)