Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 02

Ngày 2 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 016気持ちきもちcảm giác, tâm trạng
  2. 017願うねがうmong muốn, ước
  3. 018場所ばしょđịa điểm, nơi chốn
  4. 019予約よやくđặt trước, hẹn trước
  5. 020料金りょうきんcước phí, lệ phí
  6. 021アルバイトあるばいとviệc làm thêm [de: Arbeit]
  7. 022やるやるcho (người dưới, cây cối), làm
  8. 023案内あんないhướng dẫn, thông tin
  9. 024以上いじょうtrở lên, trên
  10. 025おとâm thanh, tiếng động
  11. 026きゃくkhách
  12. 027メモめもghi chú [en: memo]
  13. 028頼むたのむnhờ vả, yêu cầu, gọi món
  14. 029送るおくるgửi, tiễn
  15. 030はやしrừng cây nhỏ