Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 17

Ngày 17 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 17 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 241起こすおこすđánh thức, gây ra
  2. 242会議室かいぎしつphòng họp
  3. 243引くひくkéo, trừ, bị (cảm)
  4. 244運ぶはこぶvận chuyển, mang, vác
  5. 245すっかりすっかりhoàn toàn, tất cả
  6. 246高校こうこうtrường cấp 3, trung học phổ thông
  7. 247趣味しゅみsở thích, thú vui
  8. 248トマトとまとcà chua
  9. 249đơn vị đếm bước; quân tốt trong shogi
  10. 250実施じっしthực thi, thực hiện
  11. 251天気予報てんきよほうdự báo thời tiết
  12. 252ばんbuổi tối
  13. 253運転うんてんlái xe, vận hành
  14. 254神社じんじゃđền thờ Thần đạo
  15. 255人口じんこうdân số