SHORTS × WEB
N4 DAY 12
Ngày 12 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 166ホームページほーむぺーじtrang chủ, trang web [en: homepage]
- 167伝えるつたえるtruyền đạt, nhắn lại
- 168受けるうけるnhận, được; tham gia (thi)
- 169変えるかえるthay đổi
- 170研究けんきゅうnghiên cứu
- 171サービスさーびすdịch vụ, miễn phí [en: service]
- 172探すさがすtìm kiếm
- 173小さなちいさなnhỏ bé
- 174受付うけつけquầy lễ tân, nơi tiếp nhận
- 175着るきるmặc (áo)
- 176用ようdùng cho
- 177お店おみせcửa hàng
- 178飼うかうnuôi (thú cưng)
- 179急きゅうgấp, đột ngột, dốc
- 180近所きんじょhàng xóm, vùng lân cận