Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 11

Ngày 11 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 151ちょうtrưởng, người đứng đầu
  2. 152bộ phận; câu lạc bộ
  3. 153バイオリンばいおりんđàn vi-ô-lông [en: violin]
  4. 154サラダさらだsa lát [en: salad]
  5. 155失礼しつれいsự thất lễ, vô lễ, xin lỗi
  6. 156日記にっきnhật ký
  7. 157にんじんにんじんcà rốt
  8. 158さくtác phẩm
  9. 159しまđảo
  10. 160釣るつるcâu cá
  11. 161和食わしょくmón ăn Nhật
  12. 162晴れるはれるtrời nắng, quang đãng
  13. 163運転手うんてんしゅtài xế
  14. 164さらcái đĩa
  15. 165名札なふだbảng tên