SHORTS × WEB
N4 DAY 01
Ngày 1 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 001くれるくれるcho (tôi)
- 002思うおもうnghĩ, cảm thấy
- 003できるできるcó thể, được hoàn thành, có
- 004質問しつもんcâu hỏi
- 005もうもうđã, rồi, nữa
- 006考えるかんがえるsuy nghĩ
- 007文章ぶんしょうđoạn văn, bài văn
- 008知るしるbiết, nhận ra
- 009答えこたえcâu trả lời, đáp án
- 010会議かいぎcuộc họp, hội nghị
- 011うちうちtrong lúc, trong số, bên trong
- 012自分じぶんbản thân, tự mình
- 013決めるきめるquyết định
- 014景色けしきphong cảnh, cảnh sắc
- 015ずっとずっとhơn hẳn, suốt