Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 09

Ngày 9 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 121感謝かんしゃsự cảm tạ, biết ơn
  2. 122預けるあずけるgửi, giao phó
  3. 123室内しつないtrong nhà
  4. 124おびthắt lưng, đai
  5. 125煮るにるnấu, hầm, kho
  6. 126自信じしんtự tin
  7. 127教師きょうしgiáo viên
  8. 128複数ふくすうsố nhiều
  9. 129非常ひじょうkhẩn cấp, bất thường
  10. 130栄養えいようdinh dưỡng
  11. 131仲間なかまbạn bè, đồng bọn, đồng nghiệp
  12. 132経営けいえいkinh doanh, quản lý
  13. 133身近みぢかgần gũi, thân thuộc
  14. 134最大さいだいlớn nhất, tối đa
  15. 135開始かいしbắt đầu; khởi đầu; khai mạc