Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 08

Ngày 8 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 106交流こうりゅうgiao lưu
  2. 107予想よそうdự đoán, dự báo
  3. 108夫婦ふうふvợ chồng
  4. 109フロントふろんとquầy lễ tân [en: front (desk)]
  5. 110ベランダべらんだban công
  6. 111お礼おれいlời cảm ơn, sự đền đáp
  7. 112受け入れるうけいれるtiếp nhận, chấp nhận
  8. 113価値かちgiá trị
  9. 114書類しょるいgiấy tờ, tài liệu
  10. 115かくmỗi / các
  11. 116減らすへらすlàm giảm, cắt giảm
  12. 117メッセージめっせーじtin nhắn, thông điệp [en: message]
  13. 118ごとごとmỗi
  14. 119日曜にちようChủ nhật
  15. 120進行しんこうsự tiến hành, tiến triển