Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 07

Ngày 7 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 7 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 091実行じっこうthực hành, thi hành
  2. 092懐かしいなつかしいnhớ nhung, hoài niệm
  3. 093がっかりがっかりthất vọng
  4. 094スープすーぷxúp, canh [en: soup]
  5. 095初めはじめsự bắt đầu
  6. 096話しかけるはなしかけるbắt chuyện
  7. 097得意とくいgiỏi, sở trường, khách quen, đắc ý
  8. 098実物じつぶつvật thật
  9. 099行き先ゆきさきnơi đến, điểm đến
  10. 100折れるおれるbị gãy, gập lại
  11. 101券けんvé, phiếu
  12. 102感じるかんじるcảm nhận, cảm thấy
  13. 103変化へんかsự thay đổi, biến hóa
  14. 104実みquả, hạt; nội dung, thành quả
  15. 105意外いがいbất ngờ, ngoài dự kiến