Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 06

Ngày 6 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 076納得なっとくsự lý giải, đồng ý
  2. 077ちらしちらしtờ rơi
  3. 078支払うしはらうtrả tiền, thanh toán
  4. 079関心かんしんsự quan tâm
  5. 080受け取るうけとるnhận
  6. 081デザインでざいんthiết kế [en: design]
  7. 082性格せいかくtính cách
  8. 083営業課えいぎょうかphòng kinh doanh
  9. 084大会たいかいđại hội, giải đấu
  10. 085原料げんりょうnguyên liệu
  11. 086エネルギーえねるぎーnăng lượng [de: Energie]
  12. 087経営者けいえいしゃngười quản lý
  13. 088応募おうぼứng tuyển, đăng ký dự thi
  14. 089当たるあたるtrúng, đúng
  15. 090カードかーどthẻ [en: card]