Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 05

Ngày 5 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 061合計ごうけいtổng cộng
  2. 062サイズさいずkích cỡ [en: size]
  3. 063不安ふあんbất an, lo lắng
  4. 064新鮮しんせんtươi, mới
  5. 065なかmối quan hệ
  6. 066対するたいするđối với, đối mặt
  7. 067部分ぶぶんbộ phận, phần
  8. 068気温きおんnhiệt độ không khí
  9. 069専門家せんもんかchuyên gia
  10. 070過ごすすごすtrải qua (thời gian)
  11. 071家具かぐđồ nội thất
  12. 072土産みやげquà lưu niệm
  13. 073掲示板けいじばんbảng thông báo
  14. 074引き受けるひきうけるđảm nhận, nhận làm
  15. 075偶然ぐうぜんtình cờ, ngẫu nhiên